relay station
/'ri:lei'steiʃn/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Đài tiếp âm, trạm chuyển tiếp: Một trạm hoặc thiết bị nhận tín hiệu (thường là tín hiệu vô tuyến, truyền hình hoặc viễn thông) từ một nơi, sau đó khuếch đại và truyền tiếp nó đi xa hơn đến một điểm đích khác. Mục đích là để mở rộng phạm vi phủ sóng của tín hiệu vượt qua khoảng cách hoặc chướng ngại vật.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The radio signal was too weak, so it had to be boosted by a relay station in the mountains. (Tín hiệu radio quá yếu, vì vậy nó phải được khuếch đại bởi một trạm chuyển tiếp trên núi.)
- Satellites often act as relay stations for international communications. (Vệ tinh thường đóng vai trò là các trạm chuyển tiếp cho thông tin liên lạc quốc tế.)
- The emergency message was sent from the ship to a coastal relay station. (Tin nhắn khẩn cấp được gửi từ con tàu đến một đài tiếp âm trên bờ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "To serve as a relay station": Đóng vai trò như một trạm trung chuyển, không chỉ về tín hiệu mà còn có thể ám chỉ việc chuyển giao thông tin, hàng hóa.
- The small outpost served as a relay station for supplies heading to the remote research base. (Đồn tiền tiêu nhỏ đóng vai trò như một trạm trung chuyển cho vật tư đi đến căn cứ nghiên cứu xa xôi.)
Biến thể và từ gần giống
- Relay (n): Sự chuyển tiếp, cuộc chạy đua tiếp sức; (v): chuyển tiếp, truyền đạt lại.
- He relayed the important news to his team. (Anh ấy đã chuyển tiếp tin quan trọng tới đội của mình.)
- Booster station (n): Trạm khuếch đại (tín hiệu), một thuật ngữ gần nghĩa.
- Repeater (n): Bộ lặp, thiết bị lặp tín hiệu (thường dùng trong mạng máy tính hoặc viễn thông).
Từ đồng nghĩa
- Transmission station: Trạm truyền phát.
- Repeater station: Trạm lặp tín hiệu.
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp sử dụng cụm từ "relay station". Tuy nhiên, khái niệm này thường xuất hiện trong các ngữ cảnh kỹ thuật, viễn thông và quân sự.
danh từ
- (rađiô) đài tiếp âm